GENKI FAMI
6 dòng · 17 sản phẩm
Tổng quanBEANSTALK B0 & B9
2 sản phẩm

BEANSTALK B0 & B9

Dinh dưỡng 0–36 tháng

Hai công thức theo sự phát triển của trẻ: SUKOYAKA M1 từ sơ sinh đến 12 tháng và TSUYOIKO từ 9 tháng đến khoảng 3 tuổi.

0–12 thángSUKOYAKA M1 · B0
BEANSTALK B0 & B9

SUKOYAKA M1 · B0

Sữa công thức dành cho giai đoạn trẻ phụ thuộc chủ yếu vào sữa, phát triển dựa trên nghiên cứu thành phần sữa mẹ.

OsteopontinSialic acidDHA
Đối tượng:Trẻ từ sơ sinh đến 12 tháng
Xem thông tin chi tiết
9–36 thángTSUYOIKO · B9
BEANSTALK B0 & B9

TSUYOIKO · B9

Sữa follow-up phối hợp với ăn dặm, hướng đến bổ sung các dưỡng chất dễ thiếu trong giai đoạn chuyển tiếp.

Sắt & canxiDHA5 loại nucleotide
Đối tượng:Trẻ từ đủ 9 tháng đến khoảng 3 tuổi
Xem thông tin chi tiết
Thông tin chuyên sâuThành phần · cách dùng · nguồn
BEANSTALK · NUTRITION JOURNEY 0–36 MONTHS

Hai giai đoạn.
Một hành trình lớn khôn.

BEANSTALK B0 & B9 kết nối hai công thức theo sự phát triển của trẻ: SUKOYAKA M1 từ sơ sinh đến 12 tháng và TSUYOIKO từ 9 tháng đến khoảng 3 tuổi.

B00–12 thángSUKOYAKA M1
B99–36 thángTSUYOIKO
BeanStalk SUKOYAKA M1BeanStalk TSUYOIKO
Hơn nửa thế kỷ học hỏi từ sữa mẹBeanStalk thực hiện các khảo sát sữa mẹ quy mô toàn quốc từ năm 1960, 1989 và tiếp tục khảo sát lần thứ ba từ năm 2015.
≈1.200cặp mẹ và bé trong kế hoạch khảo sát lần 3
FSSC 22000nhà máy Gunma được chứng nhận năm 2020
CHỌN THEO GIAI ĐOẠN

Công thức phù hợp thay đổi cùng cách trẻ ăn và lớn.

0–12 tháng

SUKOYAKA M1

Sữa công thức dành cho giai đoạn trẻ phụ thuộc chủ yếu vào sữa, được phát triển dựa trên nghiên cứu thành phần sữa mẹ.

  • Từ sơ sinh đến 12 tháng
  • Có thể điều chỉnh lượng theo phát triển và tiến độ ăn dặm
  • Ưu tiên pha đúng hướng dẫn an toàn cho trẻ nhỏ
9–36 tháng

TSUYOIKO

Sữa follow-up phối hợp với ăn dặm và bữa ăn của trẻ, hướng đến bù những dưỡng chất dễ thiếu trong giai đoạn chuyển tiếp.

  • Từ đủ 9 tháng đến khoảng 3 tuổi
  • Đặc biệt phù hợp tham khảo trong giai đoạn 1–2 tuổi
  • Không phải sản phẩm thay thế sữa mẹ
B0 · 0–12 MONTHSSUKOYAKA M1
SỮA CÔNG THỨC CHO TRẺ NHỎ · INFANT FORMULA

SUKOYAKA M1

Công thức học hỏi từ “khả năng bảo vệ của sữa mẹ”, ứng dụng kết quả khảo sát sữa mẹ toàn quốc lần thứ ba.

Thành phần liên quan miễn dịch

Osteopontin, sialic acid, ganglioside, galactosyllactose, RNA, sphingomyelin và nucleotide được tài liệu hãng trình bày trong nhóm thành phần học hỏi từ sữa mẹ.

Dinh dưỡng cho phát triển

Điều chỉnh protein, tỷ lệ chất béo n-6/n-3, có DHA, taurine và phosphatidylserine; vitamin và khoáng chất được cân đối cho sinh lý còn non nớt của trẻ.

Hàm lượng trong 100 ml sau pha chuẩn 13%

66,8 kcalNăng lượng
1,4 gProtein
5,2 mgOsteopontin
9,1 mgDHA
2,73 mgPhosphatidylserine
45,5 mgCanxi
Pha an toàn

1 muỗng gạt khoảng 2,6 g tạo 20 ml sữa. Dùng nước đã đun sôi còn từ 70°C trở lên, làm nguội nhanh đến nhiệt độ cơ thể và dùng trong vòng 2 giờ. Không dùng phần thừa.

B9 · 9–36 MONTHSTSUYOIKO
SỮA CÔNG THỨC GIAI ĐOẠN TIẾP THEO · FOLLOW-UP FORMULA

TSUYOIKO

Công thức follow-up dựa trên khảo sát khẩu phần của khoảng 2.400 trẻ, phối hợp với ăn dặm để bổ sung các dưỡng chất thường khó đáp ứng đầy đủ.

Bổ sung cho giai đoạn ăn dặm

Tài liệu nhấn mạnh sắt, vitamin B1, B2, E, pantothenic acid và canxi là các dưỡng chất có thể còn thấp trong khẩu phần giai đoạn 12–18 tháng.

Hỗ trợ tăng trưởng và phát triển

Có sắt, DHA, phosphatidylserine, 5 loại nucleotide, sialic acid, galactosyllactose và osteopontin; protein và khoáng chất được điều chỉnh cho giai đoạn sau 9 tháng.

Hàm lượng trong 100 ml sau pha chuẩn 14%

67,3 kcalNăng lượng
1,61 gProtein
1,3 mgSắt
101 mgCanxi
10 mgDHA
4,34 mgPhosphatidylserine
Khẩu phần tham khảo

1 muỗng gạt khoảng 5,6 g tạo 40 ml sữa; 5 muỗng tạo 200 ml. Trẻ 1–3 tuổi: tài liệu đưa mức tham khảo 400 ml/ngày, điều chỉnh theo phát triển và bữa ăn. Dùng nước đã đun sôi để nguội khoảng 50°C.

ĐIỂM KHÁC NHAU CỐT LÕI

B0 nuôi dưỡng nền tảng, B9 tiếp nối giai đoạn ăn dặm.

Tiêu chíSUKOYAKA M1 · B0TSUYOIKO · B9
Độ tuổiSơ sinh – 12 tháng9 tháng – khoảng 3 tuổi
Vai tròSữa công thức cho trẻ nhỏSữa follow-up dùng cùng ăn dặm
Điểm nhấnThành phần học hỏi từ sữa mẹ, cân đối cho sinh lý còn non nớtBù sắt, canxi, vitamin và dưỡng chất phát triển dễ thiếu khi ăn dặm
Nồng độ pha chuẩn13%14%
Nhiệt độ nước theo tài liệuTừ 70°C trở lênKhoảng 50°C sau khi đun sôi
Sau khi mở nắpDùng trong vòng 1 thángDùng trong vòng 1 tháng
QUALITY SYSTEM

Chất lượng được kiểm soát từ nguyên liệu đến thành phẩm.

Hai tài liệu mô tả quy trình tại nhà máy Gunma: kiểm tra nguyên liệu đầu vào, dây chuyền tự động, phòng sạch, nạp khí trơ và kiểm nghiệm thành phẩm.

Kiểm tra đa lớpVi sinh, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và các chỉ tiêu thành phẩm.
HACCP & FSSC 22000Quản lý nguy cơ và hệ thống an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nền tảng nghiên cứuDữ liệu sữa mẹ và khảo sát khẩu phần trẻ em được dùng trong thiết kế công thức.

Nguồn và lưu ý sử dụng

  1. BeanStalk SUKOYAKA M1 — Tài liệu giải thích dành cho nhân viên y tế, bản tháng 3/2022. 37 trang.
  2. BeanStalk TSUYOIKO — Tài liệu giải thích dành cho nhân viên y tế, bản tháng 3/2022. 23 trang.
  3. Số liệu trên trang được quy đổi theo bảng thành phần “trên 100 ml sau pha” trong từng tài liệu.

Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Pha và sử dụng đúng hướng dẫn trên bao bì đang lưu hành. Khi trẻ sinh non, dị ứng, có bệnh lý hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt, cần tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.