Tiêu chuẩn & Minh bạch
Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép Công bố
Toàn bộ sản phẩm phân phối bởi GENKI FAMI đều được đăng ký bản công bố chất lượng và cấp Giấy xác nhận nội dung quảng cáo tại Cục An Toàn Thực Phẩm / Bộ Y Tế.
100%Đã cấp phép lưu hành
17Sản phẩm công khai
Nhật BảnNhà máy đạt chuẩn GMP
Danh mục số ĐKSP & Giấy phép Quảng cáo (17 sản phẩm)
Đối chiếu trực tiếp số giấy phép tiếp nhận và cơ quan phê duyệt.
| Sản phẩm | Thương hiệu | Số đăng ký công bố (ĐKSP / CBMP) | Số xác nhận quảng cáo (XNQC) | Nhà sản xuất | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
Natto IchouTim mạch & tuần hoàn | GENKI FAMI | 8792/2020/ĐKSP | 2154/2020/XNQC-ATTP | Nihon Preventive Medical Laboratory Co., Ltd., Japan | Xem hồ sơ |
Kanzo UkonGan & chuyển hóa | GENKI FAMI | 8793/2020/ĐKSP | 2155/2020/XNQC-ATTP | Nihon Preventive Medical Laboratory Co., Ltd., Japan | Xem hồ sơ |
Okinawa Kassou FucoidanMiễn dịch & chống oxy hóa | GENKI FAMI | 9821/2020/ĐKSP | 2412/2020/XNQC-ATTP | Okinawa Mozuku Expert Plant, Japan | Xem hồ sơ |
Shark Liver Oil Omega-3Não bộ & thị lực | GENKI FAMI | 8794/2020/ĐKSP | 2156/2020/XNQC-ATTP | Nihon Preventive Medical Laboratory Co., Ltd., Japan | Xem hồ sơ |
Onaka ni Yasashii Lon Thiếc 300gDinh dưỡng người lớn | Onaka ni Yasashii | 1120/2023/ĐKSP | 345/2023/XNQC-ATTP | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. Japan | Xem hồ sơ |
Onaka ni Yasashii Hộp 10 Thanh (100g)Dinh dưỡng người lớn | Onaka ni Yasashii | 1120/2023/ĐKSP | 345/2023/XNQC-ATTP | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. Japan | Xem hồ sơ |
SUKOYAKA M1 · B0 (0–12 tháng)Dinh dưỡng trẻ em | BeanStalk Snow | 4512/2023/ĐKSP | 512/2023/XNQC-ATTP | BeanStalk Snow Co., Ltd. Japan | Xem hồ sơ |
TSUYOIKO · B9 (9–36 tháng)Dinh dưỡng trẻ em | BeanStalk Snow | 4513/2023/ĐKSP | 513/2023/XNQC-ATTP | BeanStalk Snow Co., Ltd. Japan | Xem hồ sơ |
Akamama Vitamin & MineralVitamin & khoáng chất cho mẹ | Akamama | 6168/2022/ĐKSP | 128/2023/XNQC-ATTP | Hinode Plant of Sankyo Co., Ltd., Shizuoka, Japan | Xem hồ sơ |
Akamama DHA & EPAOmega-3 cho mẹ | Akamama | 6169/2022/ĐKSP | 127/2023/XNQC-ATTP | Toke Factory of Kamata Co., Ltd., Chiba, Japan | Xem hồ sơ |
Akamama Calcium & D3 & K2Canxi cho mẹ | Akamama | 3475/2024/ĐKSP | 788/2024/XNQC-ATTP | Oobuchi Factory / Akoji Factory of Sunsho Pharmaceutical Co., Ltd., Shizuoka, Japan | Xem hồ sơ |
RISHIRI Hair Color TreatmentChăm sóc tóc bạc | RISHIRI | 168924/22/CBMP-QLD | Công khai | Pyuru Co., Ltd. Fukuoka, Japan | Xem hồ sơ |
RISHIRI Color ShampooChăm sóc tóc bạc | RISHIRI | 168925/22/CBMP-QLD | Công khai | Pyuru Co., Ltd. Fukuoka, Japan | Xem hồ sơ |
RISHIRI Hair Color StickChăm sóc tóc bạc | RISHIRI | 168926/22/CBMP-QLD | Công khai | Pyuru Co., Ltd. Fukuoka, Japan | Xem hồ sơ |
RISHIRI Color Care ConditionerChăm sóc tóc bạc | RISHIRI | 168927/22/CBMP-QLD | Công khai | Pyuru Co., Ltd. Fukuoka, Japan | Xem hồ sơ |
RISHIRI Scalp CleansingTóc & da đầu | RISHIRI SCALP | 168928/22/CBMP-QLD | Công khai | Pyuru Co., Ltd. Fukuoka, Japan | Xem hồ sơ |
RISHIRI Scalp Essence (Quasi-drug)Tóc & da đầu | RISHIRI SCALP | 168929/22/CBMP-QLD | Công khai | Pyuru Co., Ltd. Fukuoka, Japan | Xem hồ sơ |
Cam kết về minh bạch nội dung
Tất cả thông tin thành phần, công dụng và đối tượng khuyên dùng trên catalog đều được tổng hợp chính xác từ nhãn sản phẩm nhập khẩu chính ngạch và tài liệu xác nhận quảng cáo do Cục An Toàn Thực Phẩm phê duyệt.